Bắp cải – thực phẩm bình dân nhưng mang lại hiệu quả bất ngờ cho cơ thể

Bắp cải – loại rau quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày – không chỉ giúp giảm cân mà còn mang đến nhiều lợi ích bất ngờ cho sức khỏe. Tuy nhiên, ăn bắp cải quá nhiều hoặc sai cách cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn. Vậy điều gì thật sự xảy ra với cơ thể khi bạn ăn bắp cải thường xuyên?

1. Lợi ích sức khỏe khi tiêu thụ bắp cải thường xuyên

Theo y học hiện đại, khi sử dụng bắp cải thường xuyên sẽ có các tác dụng sau:

1.1 Bổ sung dinh dưỡng

Bắp cải giàu vitamin và chất chống oxy hóa quan trọng hỗ trợ sức khỏe tổng thể, bao gồm:

Vitamin CHỗ trợ hệ miễn dịch, sản xuất collagen, chữa lành vết thương và hấp thụ sắt; giúp bảo vệ chống lại stress oxy hóa liên quan đến các bệnh mãn tính.

Vitamin K: Rất quan trọng cho quá trình đông máu, sức khỏe xương và duy trì sự linh hoạt của động mạch. Một cốc bắp cải cung cấp hơn một nửa nhu cầu hàng ngày của cơ thể. Tuy nhiên, các trường hợp đang dùng thuốc làm loãng máu cần điều chỉnh lượng tiêu thụ bắp cải cho phù hợp. Các trường hợp mắc bệnh tuyến giáp cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về việc ăn bắp cải.

– Polyphenol và flavonoid: Cách chất chống oxy hóa này giúp trung hòa các gốc tự do, thúc đẩy sức khỏe tế bào và lão hóa khỏe mạnh; giảm viêm (giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như viêm khớp, đái tháo đường, chứng mất trí nhớ và các bệnh khác).

Bắp cải vừa là vị thuốc vừa cung cấp nhiều chất dinh dưỡng cho cơ thể.

1.2 Cải thiện việc quản lý cân nặng

Với gần 10% lượng chất xơ hàng ngày trên 100g, bắp cải hỗ trợ giảm cân bằng cách ăn một lượng vừa đủ nhưng khi vẫn kiểm soát lượng calo nạp vào. Hơn nữa, chất xơ giúp cơ thể no lâu hơn và hỗ trợ tiêu hóa khỏe mạnh.

1.3 Có thể hỗ trợ giảm mức cholesterol

Sterol thực vật trong bắp cải cạnh tranh với cholesterol để hấp thụ trong ruột, có thể giúp giảm mức cholesterol LDL (“xấu”) và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Bên cạnh đó, bắp cải đỏ rất giàu anthocyanin, một loại sắc tố có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Bắp cải cũng cung cấp vitamin B6 và folate, giúp điều chỉnh nồng độ homocysteine và hỗ trợ sản xuất các tế bào hồng cầu khỏe mạnh.

1.4 Cải thiện sức khỏe đường ruột

Chất xơ của bắp cải nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi trong đường ruột, thúc đẩy sự cân bằng tiêu hóa. Cả chất xơ không hòa tan và chất xơ hòa tan đều góp phần vào sự đều đặn và đa dạng của hệ vi sinh vật đường ruột.

Các hợp chất thực vật đặc biệt (phytosterol) giúp duy trì hàng rào ruột khỏe mạnh và giúp giảm nguy cơ ung thư ruột kết.

1.5 Hỗ trợ kiểm soát huyết áp cao

Bắp cải cung cấp kali, một khoáng chất quan trọng giúp cân bằng nồng độ natri và điều hòa huyết áp. Chế độ ăn giàu kali (như chế độ ăn DASH) đã được chứng minh có liên quan đến việc giảm nguy cơ tăng huyết áp và đột quỵ.

1.6 Giảm viêm và ngăn ngừa mắc đái tháo đường type 2

Các hợp chất như sulforaphane và kaempferol trong bắp cải có tác dụng chống viêm, có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như bệnh tim và viêm khớp.

Ngoài ra, chất xơ, sterol thực vật và glucosinolate của bắp cải có thể cải thiện độ nhạy insulin, hỗ trợ kiểm soát lượng đường trong máu lành mạnh và giảm nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 2.

2. Cách bổ sung bắp cải

Một số cách bổ sung bắp cải vào thói quen dinh dưỡng gồm:

  • Ăn sống: Xắt nhỏ thành món salad giàu vitamin.
  • Nấu chín: Thêm vào súp, món xào hoặc món hầm. Hấp giữ được nhiều chất dinh dưỡng nhất.
  • Muối dưa: Dưa bắp cải muối chua có thể cung cấp men vi sinh có lợi cho sức khỏe đường ruột.
  • Ép nước: Bắp cải có thể ép hoặc giã lấy nước uống.

Lưu ý: Những người hay bị lạnh tay chân, thường xuyên gặp các vấn đề liên quan đến phong hàn, người bệnh thận phải lọc máu, người có hệ tiêu hóa kém, người bệnh cường giáp bướu cổ, người dị ứng, xuất huyết dưới kết mạc… cần lưu ý khi ăn bắp cải, vì ở các dạng chế biến khác nhau, bắp cải có khả năng làm trầm trọng thêm bệnh.

Nguồn : bau.vn

  • Quả vải: Không chỉ ngon mà còn có 4 lợi ích sức khỏe ít ai biết

    Mùa hè đến cũng là lúc những chùm vải chín mọng, ngọt lịm xuất hiện khắp các sạp hoa quả. Không chỉ hấp dẫn bởi vị ngon đặc trưng, quả vải còn chứa nhiều dưỡng chất quý giá mang lại lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe mà không phải ai cũng biết. Dưới đây là 4 lợi ích nổi bật của loại trái cây nhiệt đới này.
  • Trái cây mùa hè: Bí quyết giảm mỡ tự nhiên, không cần nhịn ăn

    Mùa hè là thời điểm lý tưởng để bắt đầu hành trình giảm cân nhờ sự phong phú của các loại trái cây tươi ngon, giàu nước và vitamin. Không chỉ giúp giải nhiệt, một số loại quả còn hỗ trợ đốt mỡ, tăng cảm giác no, kiểm soát lượng calo nạp vào – những yếu tố quan trọng trong quá trình giảm cân. Dưới đây là 5 loại trái cây mùa hè “thân thiện” với vòng eo bạn nên bổ sung vào thực đơn hằng ngày.
  • Một quả trứng chứa bao nhiêu protein? Giá trị dinh dưỡng bất ngờ từ thực phẩm quen thuộc

    Trứng gà là thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của nhiều gia đình Việt. Không chỉ dễ chế biến, trứng còn giàu dinh dưỡng, đặc biệt là protein – thành phần quan trọng giúp xây dựng cơ bắp, tái tạo tế bào và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Câu hỏi được nhiều người quan tâm là: một quả trứng chứa bao nhiêu protein, và ăn trứng như thế nào để tốt cho sức khỏe?
  • Nhai lá ổi mỗi ngày: Lợi ích bất ngờ cho sức khỏe ít người biết

    Không chỉ là loại lá quen thuộc trong vườn nhà, lá ổi còn được y học dân gian và hiện đại công nhận với nhiều công dụng tốt cho sức khỏe. Việc nhai lá ổi hàng ngày, nếu đúng cách, có thể mang lại nhiều lợi ích từ răng miệng đến tiêu hóa.
  • Sự thật về mận hậu: Có gây nóng trong như lời đồn?

    Mỗi khi vào mùa hè, mận hậu lại trở thành loại trái cây được nhiều người yêu thích nhờ vị chua ngọt đặc trưng và cảm giác giòn mát hấp dẫn. Tuy nhiên, không ít người lo ngại rằng ăn nhiều mận hậu sẽ gây “nóng trong”, nổi mụn hoặc nhiệt miệng. Vậy điều này có thật hay không?
  • “Ăn đúng tinh bột” để không lo mỡ bụng và tiểu đường

    Carbohydrate (hay tinh bột – đường) là một trong ba nhóm dinh dưỡng chính, cung cấp năng lượng thiết yếu cho cơ thể. Khi ăn vào, carbohydrate được chuyển hóa thành glucose – nguồn năng lượng chính cho não và các tế bào.Tuy nhiên, không phải loại carb nào cũng tốt. Phân biệt “carbohydrate tốt” và “carbohydrate xấu” là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là với người tiền tiểu đường, tiểu đường hoặc có nguy cơ rối loạn chuyển hóa.