Bí quyết phục hồi hệ tiêu hóa sau Tết nhờ thức uống lên men tự nhiên

Sau Tết, nhiều người rơi vào tình trạng đầy bụng, khó tiêu, táo bón hoặc rối loạn tiêu hóa do ăn nhiều thịt, đồ chiên rán, bánh kẹo ngọt và uống rượu bia. Để “giải cứu” hệ tiêu hóa, việc bổ sung thực phẩm giàu lợi khuẩn (probiotics) tự nhiên là giải pháp đơn giản mà hiệu quả. Dưới đây là những công thức đồ uống dễ làm, giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột và phục hồi năng lượng cho cơ thể.

1. Đồ uống giàu “lợi khuẩn” tự nhiên giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột

Lên men là một quá trình hóa học trong đó các vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và các enzyme của chúng phân hủy tinh bột và đường trong thực phẩm làm cho chúng dễ tiêu hóa hơn. Kết quả cuối cùng cho ra một sản phẩm có chứa nhiều các sinh vật và enzyme hữu ích giúp tăng cường tiêu hóa, cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, chống lại các vi sinh vật gây bệnh và tăng cường hệ miễn dịch.

Các loại đồ uống lên men chứa rất nhiều lợi khuẩn sống giúp cung cấp các vi sinh vật có lợi cho đường ruột. Lợi khuẩn trong đồ uống tự nhiên thường đi kèm với môi trường nuôi dưỡng lý tưởng giúp chúng có tỉ lệ sống sót cao hơn khi đi qua acid dạ dày để tiến vào ruột non và đại tràng.

Kefir chứa nhiều “lợi khuẩn” giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột.

Trong các loại đồ uống lên men tốt cho đường ruột, Kefir (một thức uống sữa lên men giống như sữa chua loãng) chứa rất nhiều chủng vi khuẩn và nấm men có lợi giúp làm sạch đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa lactose và kháng khuẩn mạnh.

Mặc dù cần nghiên cứu cụ thể hơn về lợi ích sức khỏe của Kefir nhưng có bằng chứng cho thấy nó có thể giúp hỗ trợ sức khỏe đường ruột và tim mạch, kháng khuẩn và điều hòa lượng đường trong máu.

Các chế phẩm sinh học trong Kefir nuôi sống các vi khuẩn tốt trong hệ vi sinh vật đường ruột của con người. Các nghiên cứu cũng cho thấy Kefir có thể giúp cơ thể phản ứng với các bệnh do nhiễm virus vì nó có liên quan đến phản ứng miễn dịch. Nó cũng có khả năng ức chế một số chủng vi khuẩn và nấm.

Các nhà khoa học gần đây đã xem xét lại các tài liệu hiện có về tác dụng của Kefir đối với sức khỏe và công bố kết quả nghiên cứu của họ trên tạp chí Nutrients, việc tiêu thụ Kefir có thể liên quan đến sự thay đổi cân bằng hệ vi sinh vật trong các khu vực cụ thể, từ đó hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, miễn dịch và trao đổi chất.

Các vi khuẩn lactic như Lentilactobacillus kefiri, Leuconostoc mesenteroides và Lactococcus lactis, lên men các chất nền trong sữa bằng cách chuyển hóa lactose và tạo ra acid lactic. Ngoài acid lactic, các vi sinh vật này còn tạo ra bacteriocin, cathelicidin, carbon dioxide, acetaldehyde và hydrogen peroxide, có khả năng làm suy yếu hoặc loại bỏ các tác nhân gây bệnh đường ruột phổ biến.

Làm Kefir tại nhà đơn giản và dễ bảo quản.

2. Cách làm Kefir đơn giản tại nhà

Làm Kefir thực chất là việc “nuôi” các hạt men tạo kết cấu giống sữa chua uống có vị chua thanh và hơi có bọt khí nhẹ.

Nguyên liệu chuẩn bị

Con giống: 01 muỗng canh nấm sữa Kefir.

Sữa: 500 ml sữa tươi nguyên chất (ít đường hoặc không đường, tiệt trùng hoặc thanh trùng).

Dụng cụ: Lọ thủy tinh sạch, vải xô đậy miệng bình, rây lọc bằng nhựa (tránh dùng kim loại vì acid trong men có thể phản ứng với kim loại làm chết men).

Cách thực hiện

  • Cho nấm Kefir vào lọ thủy tinh sạch. Đổ sữa tươi vào.
  • Đậy miệng lọ bằng vải xô, cố định bằng dây chun để khí thoát ra được nhưng bụi và côn trùng không vào được. Để ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp từ 12 – 24 giờ.
  • Khi sữa đông đặc lại, có mùi chua nhẹ đặc trưng là được.
  • Dùng rây nhựa lọc lấy phần sữa chua để uống. Phần nấm giữ lại, rửa sơ bằng nước đun sôi để nguội (nếu cần) và tiếp tục cho vào mẻ sữa mới.

Lưu ý: Kefir lên men nhanh hay chậm tùy vào thời tiết và nhiệt độ, nếu thời tiết lạnh sẽ lên men chậm hơn. Bạn nên kiểm tra, nếu ngửi có mùi thơm, sữa đặc lại là đạt yêu cầu. Bảo quản sữa chua Kefir thành phẩm trong tủ lạnh và dùng dần.

Nguồn : bau.vn

  • Quả vải: Không chỉ ngon mà còn có 4 lợi ích sức khỏe ít ai biết

    Mùa hè đến cũng là lúc những chùm vải chín mọng, ngọt lịm xuất hiện khắp các sạp hoa quả. Không chỉ hấp dẫn bởi vị ngon đặc trưng, quả vải còn chứa nhiều dưỡng chất quý giá mang lại lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe mà không phải ai cũng biết. Dưới đây là 4 lợi ích nổi bật của loại trái cây nhiệt đới này.
  • Trái cây mùa hè: Bí quyết giảm mỡ tự nhiên, không cần nhịn ăn

    Mùa hè là thời điểm lý tưởng để bắt đầu hành trình giảm cân nhờ sự phong phú của các loại trái cây tươi ngon, giàu nước và vitamin. Không chỉ giúp giải nhiệt, một số loại quả còn hỗ trợ đốt mỡ, tăng cảm giác no, kiểm soát lượng calo nạp vào – những yếu tố quan trọng trong quá trình giảm cân. Dưới đây là 5 loại trái cây mùa hè “thân thiện” với vòng eo bạn nên bổ sung vào thực đơn hằng ngày.
  • Một quả trứng chứa bao nhiêu protein? Giá trị dinh dưỡng bất ngờ từ thực phẩm quen thuộc

    Trứng gà là thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của nhiều gia đình Việt. Không chỉ dễ chế biến, trứng còn giàu dinh dưỡng, đặc biệt là protein – thành phần quan trọng giúp xây dựng cơ bắp, tái tạo tế bào và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Câu hỏi được nhiều người quan tâm là: một quả trứng chứa bao nhiêu protein, và ăn trứng như thế nào để tốt cho sức khỏe?
  • Nhai lá ổi mỗi ngày: Lợi ích bất ngờ cho sức khỏe ít người biết

    Không chỉ là loại lá quen thuộc trong vườn nhà, lá ổi còn được y học dân gian và hiện đại công nhận với nhiều công dụng tốt cho sức khỏe. Việc nhai lá ổi hàng ngày, nếu đúng cách, có thể mang lại nhiều lợi ích từ răng miệng đến tiêu hóa.
  • Sự thật về mận hậu: Có gây nóng trong như lời đồn?

    Mỗi khi vào mùa hè, mận hậu lại trở thành loại trái cây được nhiều người yêu thích nhờ vị chua ngọt đặc trưng và cảm giác giòn mát hấp dẫn. Tuy nhiên, không ít người lo ngại rằng ăn nhiều mận hậu sẽ gây “nóng trong”, nổi mụn hoặc nhiệt miệng. Vậy điều này có thật hay không?
  • “Ăn đúng tinh bột” để không lo mỡ bụng và tiểu đường

    Carbohydrate (hay tinh bột – đường) là một trong ba nhóm dinh dưỡng chính, cung cấp năng lượng thiết yếu cho cơ thể. Khi ăn vào, carbohydrate được chuyển hóa thành glucose – nguồn năng lượng chính cho não và các tế bào.Tuy nhiên, không phải loại carb nào cũng tốt. Phân biệt “carbohydrate tốt” và “carbohydrate xấu” là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là với người tiền tiểu đường, tiểu đường hoặc có nguy cơ rối loạn chuyển hóa.