Độ tuổi khác nhau, nhu cầu khác biệt: Bổ sung canxi thế nào là đúng?

Canxi là khoáng chất thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì hệ xương chắc khỏe, đồng thời tham gia vào nhiều chức năng sống khác như co cơ, dẫn truyền thần kinh và đông máu. Tuy nhiên, nhu cầu canxi thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của cơ thể. Việc bổ sung canxi đúng cách, đúng liều lượng theo độ tuổi không chỉ giúp phát huy tối đa lợi ích mà còn tránh được những tác dụng phụ không mong muốn.

Nhu cầu canxi theo từng nhóm tuổi

Canxi là một khoáng chất thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì hệ xương chắc khỏe. Theo Viện Dinh dưỡng Quốc gia Việt Nam (NIN) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nhu cầu bổ sung canxi thay đổi theo độ tuổi và tình trạng sinh lý của từng người. Vậy liều lượng canxi theo từng độ tuổi ra sao?

Trẻ em và thanh thiếu niên là nhóm cần chú trọng bổ sung canxi để đảm bảo quá trình phát triển xương và chiều cao. Trẻ em nên bổ sung canxi như thế nào?

  • Trẻ từ 0 – 6 tháng tuổi cần khoảng 200 mg/ngày
  • Trẻ từ 7 – 12 tháng cần 260 mg/ngày
  • Khi bước vào giai đoạn 1 – 3 tuổi, nhu cầu tăng lên 700 mg/ngày,
  • Trẻ từ 4 – 8 tuổi cần khoảng 1000 mg/ngày.
  • Đặc biệt, trong giai đoạn 9 – 18 tuổi – thời kỳ cơ thể phát triển mạnh về xương, chiều cao và cấu trúc cơ thể do vậy liều lượng cần thiết có thể lên đến 1300 mg/ngày.

Việc không cung cấp đủ canxi trong giai đoạn này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển chiều cao, mật độ xương và nguy cơ mắc các bệnh về xương sau này.

Trẻ em và thanh thiếu niên là nhóm cần chú trọng bổ sung canxi để đảm bảo quá trình phát triển xương và chiều cao.

Người trưởng thành (từ 19 đến 50 tuổi), cả nam và nữ đều được khuyến nghị bổ sung khoảng 1000 mg canxi mỗi ngày để duy trì mật độ xương và ngăn ngừa loãng xương sớm. Phụ nữ mang thai nên bổ sung canxi khi nào? Đối với phụ nữ mang thai và đang cho con bú, nhu cầu có thể tăng cao hơn, dao động từ 1200-1300 mg/ngày nhằm đáp ứng nhu cầu cho cả mẹ và thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Nếu khẩu phần ăn không cung cấp đủ, có thể bổ sung viên uống tuy nhiên cần lưu ý kết hợp với vitamin D để tăng khả năng hấp thu.

Người cao tuổi trên 50 tuổi thường có nguy cơ cao mắc loãng xương và gãy xương, do đó việc bổ sung canxi càng trở nên quan trọng.

  • Đối với nam giới, hàm lượng cần thiết là từ 1000 đến 1200 mg/ngày
  • Canxi cho phụ nữ sau mãn kinh liều lượng thế nào? Phụ nữ sau mãn kinh cần nhiều hơn, khoảng 1200 – 1500 mg/ngày, do sự suy giảm hormone estrogen làm gia tăng tốc độ mất xương.

Ở độ tuổi này, nên ưu tiên các thực phẩm giàu canxi như sữa, các loại cá nhỏ ăn cả xương, rau xanh đậm, đậu hũ, hạt và ngũ cốc. Ngoài ra, việc tắm nắng mỗi ngày cũng giúp tổng hợp vitamin D tự nhiên để quá trình hấp thu được hiệu quả hơn.

Việc tắm nắng mỗi ngày cũng giúp tổng hợp vitamin D tự nhiên, từ đó hỗ trợ quá trình hấp thu hiệu quả hơn.

Bổ sung canxi đúng cách

Việc bổ sung canxi bao gồm việc ưu tiên sử dụng các thực phẩm tự nhiên thay vì chỉ dựa vào viên uống. Các thực phẩm giàu canxi là: sữa và các chế phẩm từ sữa, rau xanh, hạt, cá…

  • Nếu bạn dùng viên uống bổ sung cần lưu ý không nên uống quá 500 mg/lần; thay vào đó, hãy chia thành 2 – 3 lần trong ngày.
  • Có nên uống canxi cùng sắt không? Tránh uống canxi cùng lúc với sắt, kẽm, trà hay cà phê vì những chất này có thể cản trở quá trình hấp thu.
  • Bổ sung canxi buổi sáng hay buổi tối? Thời điểm tốt nhất để bổ sung là vào buổi sáng hoặc buổi trưa, không nên uống quá muộn vào ban đêm để giảm nguy cơ hình thành sỏi thận.

Ngoài vitamin D (liều khuyến nghị từ 400 – 800 IU/ngày), một số vi chất khác như magie, vitamin K2, kẽm và boron cũng đóng vai trò hỗ trợ hấp thu hiệu quả hơn. Vì vậy, một chế độ ăn cân đối, đa dạng thực phẩm và có sự tư vấn của chuyên gia dinh dưỡng sẽ mang lại hiệu quả tối ưu cho sức khỏe xương khớp. 

Nguồn : bau.vn

  • Quả vải: Không chỉ ngon mà còn có 4 lợi ích sức khỏe ít ai biết

    Mùa hè đến cũng là lúc những chùm vải chín mọng, ngọt lịm xuất hiện khắp các sạp hoa quả. Không chỉ hấp dẫn bởi vị ngon đặc trưng, quả vải còn chứa nhiều dưỡng chất quý giá mang lại lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe mà không phải ai cũng biết. Dưới đây là 4 lợi ích nổi bật của loại trái cây nhiệt đới này.
  • Trái cây mùa hè: Bí quyết giảm mỡ tự nhiên, không cần nhịn ăn

    Mùa hè là thời điểm lý tưởng để bắt đầu hành trình giảm cân nhờ sự phong phú của các loại trái cây tươi ngon, giàu nước và vitamin. Không chỉ giúp giải nhiệt, một số loại quả còn hỗ trợ đốt mỡ, tăng cảm giác no, kiểm soát lượng calo nạp vào – những yếu tố quan trọng trong quá trình giảm cân. Dưới đây là 5 loại trái cây mùa hè “thân thiện” với vòng eo bạn nên bổ sung vào thực đơn hằng ngày.
  • Một quả trứng chứa bao nhiêu protein? Giá trị dinh dưỡng bất ngờ từ thực phẩm quen thuộc

    Trứng gà là thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của nhiều gia đình Việt. Không chỉ dễ chế biến, trứng còn giàu dinh dưỡng, đặc biệt là protein – thành phần quan trọng giúp xây dựng cơ bắp, tái tạo tế bào và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Câu hỏi được nhiều người quan tâm là: một quả trứng chứa bao nhiêu protein, và ăn trứng như thế nào để tốt cho sức khỏe?
  • Nhai lá ổi mỗi ngày: Lợi ích bất ngờ cho sức khỏe ít người biết

    Không chỉ là loại lá quen thuộc trong vườn nhà, lá ổi còn được y học dân gian và hiện đại công nhận với nhiều công dụng tốt cho sức khỏe. Việc nhai lá ổi hàng ngày, nếu đúng cách, có thể mang lại nhiều lợi ích từ răng miệng đến tiêu hóa.
  • Sự thật về mận hậu: Có gây nóng trong như lời đồn?

    Mỗi khi vào mùa hè, mận hậu lại trở thành loại trái cây được nhiều người yêu thích nhờ vị chua ngọt đặc trưng và cảm giác giòn mát hấp dẫn. Tuy nhiên, không ít người lo ngại rằng ăn nhiều mận hậu sẽ gây “nóng trong”, nổi mụn hoặc nhiệt miệng. Vậy điều này có thật hay không?
  • “Ăn đúng tinh bột” để không lo mỡ bụng và tiểu đường

    Carbohydrate (hay tinh bột – đường) là một trong ba nhóm dinh dưỡng chính, cung cấp năng lượng thiết yếu cho cơ thể. Khi ăn vào, carbohydrate được chuyển hóa thành glucose – nguồn năng lượng chính cho não và các tế bào.Tuy nhiên, không phải loại carb nào cũng tốt. Phân biệt “carbohydrate tốt” và “carbohydrate xấu” là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là với người tiền tiểu đường, tiểu đường hoặc có nguy cơ rối loạn chuyển hóa.