Một ngày cơ thể của chúng ta cần bao nhiêu chất xơ ?

Theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Quốc gia và Hiệp hội Dinh dưỡng Hoa Kỳ (ADA),cơ thể con người cần một lượng chất xơ nhất định mỗi ngày để hỗ trợ tiêu hóa, kiểm soát đường huyết và duy trì sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, việc bổ sung chất xơ cần thực hiện từ từ, kết hợp với uống đủ nước để tránh các vấn đề về tiêu hóa như đầy hơi hay táo bón.

Chất xơ được chia thành hai loại chính là chất xơ hòa tan và chất xơ không tan.

Bác sĩ chuyên khoa 1 Đinh Trần Ngọc Mai, Khoa Dinh dưỡng – Tiết chế Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, cho biết chất xơ hòa tan với đặc điểm tan trong nước, tạo thành dạng gel giúp làm chậm quá trình tiêu hóa. Chất xơ hòa tan giúp kiểm soát đường huyết bằng cách làm chậm hấp thu glucose, giảm cholesterol LDL xấu, giúp bảo vệ tim mạch, hỗ trợ lợi khuẩn đường ruột phát triển, tăng cường sức khỏe hệ tiêu hóa.

Chất xơ không hòa tan không hòa tan trong nước, giúp tăng khối lượng phân và thúc đẩy nhu động ruột. Chất xơ không tan giúp ngừa táo bón bằng cách tăng khối lượng phân, hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả, giảm nguy cơ mắc bệnh trĩ và ung thư đại tràng.

Các loại trái cây giàu chất xơ (ảnh minh họa)

Vai trò của chất xơ

Thúc đẩy nhu động ruột: Chất xơ làm tăng khối lượng phân, giúp phân dễ đi ngoài hơn và ngăn ngừa táo bón. Chất xơ thúc đẩy nhu động ruột đều đặn, giúp loại bỏ độc tố và chất thải ra khỏi cơ thể. Chất xơ cũng có thể giúp làm rắn phân lỏng bằng cách hấp thụ nước dư thừa.

Giảm cholesterol: Chất xơ hòa tan, có trong các loại thực phẩm như yến mạch và hạt đậu, có thể liên kết với cholesterol trong hệ tiêu hóa và giúp đào thải cholesterol ra khỏi cơ thể.

Điều chỉnh lượng đường trong máu: Chất xơ, đặc biệt là chất xơ hòa tan, làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu, giúp ngăn ngừa lượng đường trong máu tăng đột biến.

Kiểm soát cân nặng: Thực phẩm giàu chất xơ tạo cảm giác no lâu hơn và giảm được lượng calo từ thức ăn nạp vào cơ thể.

Thúc đẩy sức khỏe đường ruột: Chất xơ đóng vai trò là thức ăn cho vi khuẩn có lợi trong ruột, góp phần tạo nên hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh.

Tốt cho làn da, kiểm soát tình trạng viêm: Viêm mãn tính có thể làm trầm trọng thêm các tình trạng da như mụn trứng cá, bệnh chàm và bệnh vẩy nến. Chất xơ, đặc biệt là chất xơ hòa tan, có thể có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu và làm dịu làn da bị kích ứng. Ngoài ra chất xơ hòa tan có thể góp phần vào quá trình hydrat hóa, cần thiết để duy trì độ đàn hồi của da và làn da khỏe mạnh.

Giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế độ ăn nhiều chất xơ có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư trực tràng.

Cần bao nhiêu chất xơ mỗi ngày?

Người lớn: 20-25 g/ngày.

Trẻ em: 15-25 g/ngày, tùy độ tuổi.

Thực tế, nhiều người chỉ tiêu thụ khoảng 15 g/ngày, thấp hơn mức khuyến nghị, dẫn đến nhiều vấn đề tiêu hóa.

Bác sĩ Hiền Minh cho biết nguồn bổ sung chất xơ tốt nhất là từ trái cây, rau củ, các loại hạt.

  • Trái cây: Táo (còn vỏ), lê (còn vỏ), chuối, quả mâm xôi.
  • Từ rau củ: Cà rốt, rau bina, cải xoăn, bông cải.
  • Các loại đậu: Đậu nành, đậu đen, đậu lăng, đậu Hà Lan.
  • Từ Ngũ cốc nguyên hạt: Yến mạch, bánh mì nguyên cám, gạo lứt.
  • Các loại hạt: Hạt chia, hạnh nhân…

Lưu ý khi bổ sung chất xơ

  • Tăng từ từ để tránh đầy hơi, chướng bụng.
  • Uống đủ nước để hỗ trợ tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón.
  • Kết hợp với vận động để hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả.

Việc bổ sung đủ chất xơ mỗi ngày không chỉ giúp cải thiện hệ tiêu hóa mà còn tác động tích cực đến sức khỏe tổng thể, đặc biệt là não bộ và tinh thần. Hãy duy trì thói quen ăn uống lành mạnh để có một cơ thể khỏe mạnh.

Nguồn : bau.vn

  • Quả vải: Không chỉ ngon mà còn có 4 lợi ích sức khỏe ít ai biết

    Quả vải: Không chỉ ngon mà còn có 4 lợi ích sức khỏe ít ai biết

    Mùa hè đến cũng là lúc những chùm vải chín mọng, ngọt lịm xuất hiện khắp các sạp hoa quả. Không chỉ hấp dẫn bởi vị ngon đặc trưng, quả vải còn chứa nhiều dưỡng chất quý giá mang lại lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe mà không phải ai cũng biết. Dưới đây là 4 lợi ích nổi bật của loại trái cây nhiệt đới này.
  • Trái cây mùa hè: Bí quyết giảm mỡ tự nhiên, không cần nhịn ăn

    Trái cây mùa hè: Bí quyết giảm mỡ tự nhiên, không cần nhịn ăn

    Mùa hè là thời điểm lý tưởng để bắt đầu hành trình giảm cân nhờ sự phong phú của các loại trái cây tươi ngon, giàu nước và vitamin. Không chỉ giúp giải nhiệt, một số loại quả còn hỗ trợ đốt mỡ, tăng cảm giác no, kiểm soát lượng calo nạp vào – những yếu tố quan trọng trong quá trình giảm cân. Dưới đây là 5 loại trái cây mùa hè “thân thiện” với vòng eo bạn nên bổ sung vào thực đơn hằng ngày.
  • Một quả trứng chứa bao nhiêu protein? Giá trị dinh dưỡng bất ngờ từ thực phẩm quen thuộc

    Một quả trứng chứa bao nhiêu protein? Giá trị dinh dưỡng bất ngờ từ thực phẩm quen thuộc

    Trứng gà là thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của nhiều gia đình Việt. Không chỉ dễ chế biến, trứng còn giàu dinh dưỡng, đặc biệt là protein – thành phần quan trọng giúp xây dựng cơ bắp, tái tạo tế bào và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Câu hỏi được nhiều người quan tâm là: một quả trứng chứa bao nhiêu protein, và ăn trứng như thế nào để tốt cho sức khỏe?
  • Nhai lá ổi mỗi ngày: Lợi ích bất ngờ cho sức khỏe ít người biết

    Nhai lá ổi mỗi ngày: Lợi ích bất ngờ cho sức khỏe ít người biết

    Không chỉ là loại lá quen thuộc trong vườn nhà, lá ổi còn được y học dân gian và hiện đại công nhận với nhiều công dụng tốt cho sức khỏe. Việc nhai lá ổi hàng ngày, nếu đúng cách, có thể mang lại nhiều lợi ích từ răng miệng đến tiêu hóa.
  • Sự thật về mận hậu: Có gây nóng trong như lời đồn?

    Sự thật về mận hậu: Có gây nóng trong như lời đồn?

    Mỗi khi vào mùa hè, mận hậu lại trở thành loại trái cây được nhiều người yêu thích nhờ vị chua ngọt đặc trưng và cảm giác giòn mát hấp dẫn. Tuy nhiên, không ít người lo ngại rằng ăn nhiều mận hậu sẽ gây “nóng trong”, nổi mụn hoặc nhiệt miệng. Vậy điều này có thật hay không?
  • “Ăn đúng tinh bột” để không lo mỡ bụng và tiểu đường

    “Ăn đúng tinh bột” để không lo mỡ bụng và tiểu đường

    Carbohydrate (hay tinh bột – đường) là một trong ba nhóm dinh dưỡng chính, cung cấp năng lượng thiết yếu cho cơ thể. Khi ăn vào, carbohydrate được chuyển hóa thành glucose – nguồn năng lượng chính cho não và các tế bào.Tuy nhiên, không phải loại carb nào cũng tốt. Phân biệt “carbohydrate tốt” và “carbohydrate xấu” là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là với người tiền tiểu đường, tiểu đường hoặc có nguy cơ rối loạn chuyển hóa.