Protein động vật hay thực vật: Sự thật không phải ai cũng biết

Protein là dưỡng chất thiết yếu giúp xây dựng cơ bắp, duy trì hệ miễn dịch và tham gia vào hầu hết các quá trình sống của cơ thể. Tuy nhiên, câu hỏi “nên chọn protein động vật hay protein thực vật?” vẫn luôn gây nhiều tranh luận. Thực tế, không có câu trả lời tuyệt đối, bởi mỗi loại đều có ưu – nhược điểm riêng và phù hợp với những nhu cầu khác nhau.

1. Protein động vật so với protein thực vật

Protein động vật và protein thực vật - loại nào tốt hơn?- Ảnh 1.

Lựa chọn đúng loại protein sẽ giúp cơ thể tăng cường sức mạnh, sinh lực và sức khỏe tổng thể.

Protein được tạo thành từ các acid amin, đó là những viên gạch xây dựng mà cơ thể sử dụng cho cơ bắp, enzyme, hormone và nhiều hơn nữa. Cả protein động vật và protein thực vật đều mang những đặc điểm và hồ sơ dinh dưỡng độc đáo.

Protein động vật: Đây là những protein có nguồn gốc từ các nguồn động vật. Các nguồn phổ biến bao gồm: các loại thịt như thịt bò, thịt lợn, thịt cừu, gia cầm, cá và hải sản. Các sản phẩm từ sữa như sữa, phô mai, sữa chua cũng thuộc loại này.

Protein thực vật: Những loại này có nguồn gốc từ thực phẩm dựa trên thực vật. Các nguồn chính bao gồm: các loại đậu như đậu, đậu lăng, đậu gà, các loại hạt và hạt giống, ngũ cốc nguyên hạt, các loại rau như rau bina, đậu Hà Lan…

2. Các yếu tố dinh dưỡng chính khác biệt

Acid amin: Những chất này rất cần thiết cho sự phát triển và phục hồi cơ bắp.

Protein động vật cung cấp tất cả chín acid amin thiết yếu.

Protein thực vật thường được gọi là không hoàn chỉnh vì chúng thiếu một hoặc nhiều acid amin.

Khả năng tiêu hóa: Theo các nghiên cứu, protein có khả năng tiêu hóa cao hơn đã được liên kết với kết quả sức khỏe tốt hơn.

Protein động vật thường có khả năng tiêu hóa cao hơn còn protein thực vật đôi khi có khả năng tiêu hóa thấp hơn.

Các chất dinh dưỡng khác

Protein động vật thường đi kèm với các vi chất dinh dưỡng như sắt heme, vitamin B12, kẽm, và trong một số trường hợp, acid béo omega-3.

Protein thực vật đi kèm với chất xơ, chất chống oxy hóa, polyphenol và các dưỡng chất thực vật khác; chúng có xu hướng thấp hơn về chất béo bão hòa và cholesterol.

3. Nghiên cứu khoa học nói gì?

Để xác định đâu là nguồn protein tối ưu, các nhà khoa học đã thực hiện nhiều so sánh chuyên sâu dựa trên các mục tiêu sức khỏe cụ thể:

Phát triển cơ bắp và sức mạnh là lợi thế của protein động vật: Một đánh giá có hệ thống được công bố trên Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ đã phát hiện, so với protein động vật, protein thực vật tạo ra mức tăng khối lượng cơ bắp thấp hơn một chút.

Lý giải cho điều này, Hiệp hội Dinh dưỡng Thể thao Quốc tế (ISSN) chỉ ra rằng mấu chốt nằm ở leucine – một acid amin thiết yếu đóng vai trò kích hoạt quá trình tổng hợp cơ bắp. Protein động vật (đặc biệt là trứng) tự nhiên chứa hàm lượng leucine cao hơn hẳn. Tuy nhiên, protein thực vật vẫn có thể hỗ trợ phát triển cơ bắp hiệu quả nếu được tiêu thụ với lượng đầy đủ hoặc kết hợp đa dạng (như gạo kết hợp với đậu) để bù đắp sự thiếu hụt này.

Sức khỏe tim mạch và tuổi thọ là sự vượt trội của protein thực vật: Trong khi protein động vật chiếm ưu thế về cơ bắp, thì protein thực vật lại là “chìa khóa vàng” cho tuổi thọ. Nghiên cứu của JAMA – Tạp chí của Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ cho thấy chế độ ăn nhiều protein thực vật có liên quan mật thiết đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường type 2 và tử vong do mọi nguyên nhân.

Củng cố thêm cho nhận định này, một nghiên cứu quy mô lớn kéo dài 30 năm từ Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan đã đưa ra con số ấn tượng. Chỉ cần thay thế 3% lượng calo từ protein động vật đã qua chế biến bằng protein thực vật có thể giúp giảm tới 34% nguy cơ tử vong. Ngay cả việc thay thế thịt đỏ chưa qua chế biến cũng giúp giảm 12% nguy cơ này.

Ngoài tim mạch và cơ bắp, các nghiên cứu mở rộng còn chỉ ra hai khía cạnh quan trọng khác với thận và nguy cơ ung thư:

Sức khỏe thận: Theo Tạp chí Bệnh thận Hoa Kỳ, protein động vật tạo ra lượng acid cao hơn khi chuyển hóa, buộc thận phải làm việc vất vả hơn để lọc thải. Ngược lại, protein thực vật “nhẹ nhàng” hơn, giúp bảo tồn chức năng thận lâu dài.

Phòng ngừa ung thư: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) đã xếp loại thịt chế biến sẵn vào nhóm gây ung thư và thịt đỏ vào nhóm có thể gây ung thư. Trong khi đó, nguồn đạm thực vật chứa nhiều chất xơ và phytochemical lại đóng vai trò như hàng rào bảo vệ cơ thể trước các tế bào ác tính.

Tổng hợp các bằng chứng khoa học cho thấy, protein động vật mang lại lợi thế nhỏ nhưng rõ ràng cho việc tối ưu hóa sức mạnh cơ bắp, trong khi protein thực vật mang lại lợi ích mạnh mẽ và toàn diện cho sức khỏe tim mạch, bảo vệ nội tạng, kéo dài tuổi thọ và tính bền vững.

4. Chọn loại protein phù hợp dựa trên mục tiêu của cơ thể

Trong khi cả protein động vật và thực vật đều có thể đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng, sự lựa chọn “tốt hơn” phụ thuộc vào mục tiêu, ưu tiên sức khỏe và sở thích ăn uống của mỗi người.

Để xây dựng cơ bắp và sức mạnh, hãy tập trung vào protein động vật, vì chúng cung cấp tất cả các acid amin thiết yếu theo tỷ lệ lý tưởng và rất dễ tiêu hóa, giúp tối đa hóa quá trình tổng hợp protein cơ bắp.

Nếu trọng tâm là sức khỏe tim mạch và tuổi thọ tốt hơn, hãy tập trung vào protein thực vật, vì lượng tiêu thụ protein thực vật cao hơn có liên quan đến cholesterol, huyết áp, nguy cơ tim mạch và tử vong thấp hơn.

Để quản lý cân nặng và giảm mỡ, hãy tập trung vào protein thực vật. Những loại này có nhiều chất xơ và ít chất béo bão hòa.

Nguồn : bau.vn

  • Quả vải: Không chỉ ngon mà còn có 4 lợi ích sức khỏe ít ai biết

    Quả vải: Không chỉ ngon mà còn có 4 lợi ích sức khỏe ít ai biết

    Mùa hè đến cũng là lúc những chùm vải chín mọng, ngọt lịm xuất hiện khắp các sạp hoa quả. Không chỉ hấp dẫn bởi vị ngon đặc trưng, quả vải còn chứa nhiều dưỡng chất quý giá mang lại lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe mà không phải ai cũng biết. Dưới đây là 4 lợi ích nổi bật của loại trái cây nhiệt đới này.
  • Trái cây mùa hè: Bí quyết giảm mỡ tự nhiên, không cần nhịn ăn

    Trái cây mùa hè: Bí quyết giảm mỡ tự nhiên, không cần nhịn ăn

    Mùa hè là thời điểm lý tưởng để bắt đầu hành trình giảm cân nhờ sự phong phú của các loại trái cây tươi ngon, giàu nước và vitamin. Không chỉ giúp giải nhiệt, một số loại quả còn hỗ trợ đốt mỡ, tăng cảm giác no, kiểm soát lượng calo nạp vào – những yếu tố quan trọng trong quá trình giảm cân. Dưới đây là 5 loại trái cây mùa hè “thân thiện” với vòng eo bạn nên bổ sung vào thực đơn hằng ngày.
  • Một quả trứng chứa bao nhiêu protein? Giá trị dinh dưỡng bất ngờ từ thực phẩm quen thuộc

    Một quả trứng chứa bao nhiêu protein? Giá trị dinh dưỡng bất ngờ từ thực phẩm quen thuộc

    Trứng gà là thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của nhiều gia đình Việt. Không chỉ dễ chế biến, trứng còn giàu dinh dưỡng, đặc biệt là protein – thành phần quan trọng giúp xây dựng cơ bắp, tái tạo tế bào và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Câu hỏi được nhiều người quan tâm là: một quả trứng chứa bao nhiêu protein, và ăn trứng như thế nào để tốt cho sức khỏe?
  • Nhai lá ổi mỗi ngày: Lợi ích bất ngờ cho sức khỏe ít người biết

    Nhai lá ổi mỗi ngày: Lợi ích bất ngờ cho sức khỏe ít người biết

    Không chỉ là loại lá quen thuộc trong vườn nhà, lá ổi còn được y học dân gian và hiện đại công nhận với nhiều công dụng tốt cho sức khỏe. Việc nhai lá ổi hàng ngày, nếu đúng cách, có thể mang lại nhiều lợi ích từ răng miệng đến tiêu hóa.
  • Sự thật về mận hậu: Có gây nóng trong như lời đồn?

    Sự thật về mận hậu: Có gây nóng trong như lời đồn?

    Mỗi khi vào mùa hè, mận hậu lại trở thành loại trái cây được nhiều người yêu thích nhờ vị chua ngọt đặc trưng và cảm giác giòn mát hấp dẫn. Tuy nhiên, không ít người lo ngại rằng ăn nhiều mận hậu sẽ gây “nóng trong”, nổi mụn hoặc nhiệt miệng. Vậy điều này có thật hay không?
  • “Ăn đúng tinh bột” để không lo mỡ bụng và tiểu đường

    “Ăn đúng tinh bột” để không lo mỡ bụng và tiểu đường

    Carbohydrate (hay tinh bột – đường) là một trong ba nhóm dinh dưỡng chính, cung cấp năng lượng thiết yếu cho cơ thể. Khi ăn vào, carbohydrate được chuyển hóa thành glucose – nguồn năng lượng chính cho não và các tế bào.Tuy nhiên, không phải loại carb nào cũng tốt. Phân biệt “carbohydrate tốt” và “carbohydrate xấu” là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là với người tiền tiểu đường, tiểu đường hoặc có nguy cơ rối loạn chuyển hóa.